garment worker
Định nghĩa
Danh từ: Người lao động làm việc trong ngành may mặc, chuyên sản xuất quần áo và các sản phẩm dệt may khác. Thuật ngữ này thường chỉ công nhân trong các nhà máy, xí nghiệp may, thay vì thợ may thủ công tại nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Người công nhân may mặc đã đính cúc áo lên sơ mi tám tiếng mỗi ngày.)
- (Nhiều công nhân may mặc ở các nước đang phát triển phải đối mặt với điều kiện làm việc tồi tệ.)
- (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một công nhân may mặc tại một nhà máy ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "garment worker rights": quyền lợi của công nhân may mặc, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về lao động và nhân quyền.
- International organizations are fighting for better garment worker rights. (Các tổ chức quốc tế đang đấu tranh cho quyền lợi tốt hơn của công nhân may mặc.)
- "garment worker union": công đoàn của công nhân may mặc, tổ chức đại diện cho lợi ích tập thể của họ.
- The garment worker union negotiated for higher wages. (Công đoàn công nhân may mặc đã thương lượng để tăng lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Garment (n): quần áo, trang phục (một sản phẩm may mặc cụ thể).
- She bought a new garment for the party. (Cô ấy mua một bộ quần áo mới cho bữa tiệc.)
- Worker (n): người lao động, công nhân.
- The factory employs over 500 workers. (Nhà máy tuyển dụng hơn 500 công nhân.)
- Garment factory (n): nhà máy may mặc.
- The garment factory produces shirts and trousers. (Nhà máy may mặc sản xuất áo sơ mi và quần tây.)
Từ đồng nghĩa
- Sewer: thợ may (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thủ công).
- Tailor: thợ may (chỉ người làm quần áo theo yêu cầu riêng, khác với công nhân trong nhà máy).
- Textile worker: công nhân dệt may (bao gồm cả người làm vải và may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work in: làm việc trong (một ngành hoặc lĩnh vực).
- She works in the garment industry as a garment worker. (Cô ấy làm việc trong ngành may mặc với tư cách là một công nhân may mặc.)
- Sew up: may hoàn chỉnh, hoàn thiện sản phẩm may.
- The garment worker sewed up the dress in two hours. (Người công nhân may mặc đã may hoàn chỉnh chiếc váy trong hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
- A cog in the machine: một bộ phận nhỏ trong hệ thống lớn (thường dùng để nói về công nhân trong dây chuyền sản xuất).
- As a garment worker, she felt like a cog in the machine. (Với tư cách là một công nhân may mặc, cô ấy cảm thấy mình chỉ là một bộ phận nhỏ trong cỗ máy lớn.)